bí ẩn

adj
  1. Enigmatic, mysterious
    • nụ cười bí ẩn
      an enigmatic smile
    • những điều bí ẩn của thiên nhiên
      the mysterious things of nature, the secrets of nature
bí ẩn
Một người đàn ông đang cầm một chiếc đèn lồng trước một cánh cửa cổ bí ẩn.